xiên xẹo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêng lệch, không thẳng, không ngay ngắn: "xiên xẹo" mô tả trạng thái một vật bị lệch khỏi đường thẳng hoặc vị trí cân bằng, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu chính xác, thiếu trật tự.
- Không đều đặn, méo mó: Dùng để chỉ hình dạng hoặc đường nét không đồng nhất, bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Chữ viết nghiêng lệch, không thẳng hàng, gây khó khăn khi đọc.)
- (Cái bàn bị nghiêng, không thăng bằng, dễ làm đồ vật rơi.)
- (Hàng rào bị méo mó, lệch lạc do tác động của bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xiên xẹo" có thể dùng trong văn nói để chỉ sự không đúng đắn, thiếu chuẩn mực trong hành vi hoặc suy nghĩ.
- Cách suy nghĩ xiên xẹo của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Lối tư duy lệch lạc, không hợp lý của anh ta gây phiền hà.)
"xiên xẹo" đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi mô tả sự vụng về.
- Anh ấy đi xiên xẹo như người say rượu. (Dáng đi nghiêng ngả, không vững vàng, trông buồn cười.)
Biến thể và từ gần giống
Xiên (tính từ): nghiêng, chếch, không thẳng.
- Cây cột xiên, có thể đổ bất cứ lúc nào. (Cây cột bị nghiêng, nguy hiểm.)
Xẹo (tính từ): méo, lệch, không ngay.
- Cái bánh xẹo một bên. (Cái bánh bị méo, không đều.)
Nghiêng ngả (tính từ): không vững, dễ đổ — gần nghĩa với xiên xẹo.
- Chiếc thuyền nghiêng ngả trước sóng lớn. (Chiếc thuyền lắc lư, mất thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Lệch lạc: không đúng hướng, sai lệch so với chuẩn mực.
- Méo mó: bị biến dạng, không giữ nguyên hình dạng ban đầu.
- Nghiêng lệch: chếch về một phía, không cân đối.
Thành ngữ liên quan
- Xiên xẹo xiên xỏ: nhấn mạnh sự lệch lạc, méo mó một cách thô thiển.
- Anh ta vẽ xiên xẹo xiên xỏ, chẳng ra hình thù gì. (Bức vẽ của anh ta méo mó, không có hình dạng rõ ràng.)